| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Nhỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Tân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Thị Tân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.617.000 | 1.131.000 | 646.000 | 161.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Kênh Bàu Trai - ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Kênh Bàu Trai - ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế Đường Châu Văn Liêm - Trương Thị Giao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trọng Thế ĐT 825 - đường Châu Văn Liêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực ĐT 825 - đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.647.000 | 2.552.000 | 1.458.000 | 364.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Phần trùng với đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.207.000 | 2.944.000 | 1.682.000 | 420.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Phần trùng với đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.010.000 | 4.207.000 | 2.404.000 | 601.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực ĐT 825 - đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.210.000 | 3.647.000 | 2.084.000 | 521.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Nguyễn Văn Đẹp - đường 3/2 (kể cả Kiốt chợ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.020.000 | 12.614.000 | 7.208.000 | 1.802.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực ĐT 825 - đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.168.000 | 2.917.000 | 1.667.000 | 416.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Nguyễn Văn Đẹp - đường 3/2 (kể cả Kiốt chợ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.416.000 | 10.091.000 | 5.766.000 | 1.441.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Trung Trực Phần trùng với đường Nguyễn Văn Đẹp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.808.000 | 3.365.000 | 1.923.000 | 480.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Văn Đẹp (trừ phần trùng đường Nguyễn Trung Trực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.051.000 | 1.435.000 | 820.000 | 205.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường Nguyễn Văn Đẹp (trừ phần trùng đường Nguyễn Trung Trực) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.344.000 | 1.640.000 | 937.000 | 234.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ khu dân cư dành cho người có thu nhập thấp Thanh Long, Xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ khu dân cư dành cho người có thu nhập thấp Thanh Long, Xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.471.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ khu dân cư dành cho người có thu nhập thấp Thanh Long, Xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.530.000 | 2.471.000 | 1.412.000 | 353.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ khu dân cư dành cho người có thu nhập thấp Thanh Long, Xã Hậu Nghĩa (xã Đức Lập Thượng) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.824.000 | 1.976.000 | 1.129.000 | 282.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ Khu dân cư Mai Phương xã Hậu Nghĩa (xã Tân Mỹ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.093.000 | 1.465.000 | 837.000 | 209.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ Khu dân cư Mai Phương xã Hậu Nghĩa (xã Tân Mỹ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.990.000 | 2.093.000 | 1.196.000 | 299.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường nội bộ Khu dân cư Mai Phương xã Hậu Nghĩa (xã Tân Mỹ cũ) Các tuyến đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.392.000 | 1.674.000 | 956.000 | 239.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường nội bộ khu dân cư Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.143.000 | 2.200.000 | 1.257.000 | 314.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường nội bộ khu dân cư Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.490.000 | 3.143.000 | 1.796.000 | 449.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường nội bộ khu dân cư Resco (trừ các thửa tiếp giáp QL N2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.592.000 | 2.514.000 | 1.436.000 | 359.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường phía sau chợ Bàu Trai Đường số 2 - đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.407.000 | 5.884.000 | 3.362.000 | 840.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường phía sau chợ Bàu Trai Đường số 2 - đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.010.000 | 8.407.000 | 4.804.000 | 1.201.000 |
| Xã Hậu Nghĩa | Đường phía sau chợ Bàu Trai Đường số 2 - đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.608.000 | 6.725.000 | 3.843.000 | 960.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường số 2 chợ Bàu Trai Đường 3/2 - đường Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.214.000 | 7.849.000 | 4.485.000 | 1.121.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường số 2 chợ Bàu Trai Đường 3/2 - đường Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.020.000 | 11.214.000 | 6.408.000 | 1.602.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường số 2 chợ Bàu Trai Đường 3/2 - đường Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.816.000 | 8.971.000 | 5.126.000 | 1.281.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.463.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.247.000 | 1.572.000 | 898.000 | 224.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Cách 150m QL N2 - đường Bàu Công |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội Đường Bàu Công - Đường tỉnh ĐT 825 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.090.000 | 1.463.000 | 836.000 | 209.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.210.000 | 2.247.000 | 1.284.000 | 321.000 |
| Xã Hậu Nghĩa |
Đường Tân Hội QL N2 - cách 150m QL N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.568.000 | 1.797.000 | 1.027.000 | 256.000 |