| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cầu N1 - Cầu Cả Môn(sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cầu N1 - Cầu Cả Môn(sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
469.000 | 328.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng - Cống Rạch Bùi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.466.000 | 3.126.000 | 1.786.000 | 446.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cầu Kênh 28 - Cầu N1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Ranh xã Vĩnh Hưng và xã Tuyên Bình đến Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.110.000 | 2.177.000 | 1.244.000 | 311.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cầu Kênh 28 - Cầu N1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.380.000 | 4.466.000 | 2.552.000 | 638.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Ranh xã Vĩnh Hưng và xã Tuyên Bình đến Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.488.000 | 1.741.000 | 995.000 | 248.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cống Nghĩa trang nhân dân huyện Vĩnh Hưng - Cống Rạch Bùi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cầu Kênh 28 - Cầu N1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
680.000 | 476.000 | 272.000 | 68.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831 Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.104.000 | 3.572.000 | 2.041.000 | 510.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831B Đường Nguyễn Thị Hạnh - Cầu Lò Gạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831B Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
266.000 | 186.000 | 106.000 | 26.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831B Đường Nguyễn Thị Hạnh - Cầu Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831B Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831E Địa phận xã Vĩnh Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
770.000 | 539.000 | 308.000 | 77.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
ĐT 831E Địa phận xã Vĩnh Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
880.000 | 616.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.687.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.410.000 | 1.687.000 | 964.000 | 241.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.928.000 | 1.349.000 | 771.000 | 192.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.059.000 | 2.141.000 | 1.223.000 | 305.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.370.000 | 3.059.000 | 1.748.000 | 437.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 3/2 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.496.000 | 2.447.000 | 1.398.000 | 349.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 30/4 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 30/4 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.364.000 | 341.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 30/4 Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000 | 1.909.000 | 1.091.000 | 272.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 30/4 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.387.000 | 1.670.000 | 954.000 | 238.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 30/4 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.410.000 | 2.387.000 | 1.364.000 | 341.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường 30/4 Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.728.000 | 1.909.000 | 1.091.000 | 272.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Bình Thành Thôn A - B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.957.000 | 4.169.000 | 2.382.000 | 595.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Bình Thành Thôn A - B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.510.000 | 5.957.000 | 3.404.000 | 851.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Bình Thành Thôn A - B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.808.000 | 4.765.000 | 2.723.000 | 680.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi (đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
112.000 | 78.000 | 44.000 | 11.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi Đường Bờ Đông. Bờ Tây kênh Rọc Bùi (đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Kênh 28) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
128.000 | 89.000 | 51.000 | 12.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
182.000 | 127.000 | 72.000 | 18.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
260.000 | 182.000 | 104.000 | 26.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Bờ đông. Bờ tây sông Long Khốt đoạn từ Kênh Hưng Điền đến Cầu Cả Môn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
208.000 | 145.000 | 83.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường bờ nam kênh Hưng Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường bờ nam kênh Hưng Điền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
170.000 | 119.000 | 68.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Bùi Thị Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.499.000 | 1.749.000 | 999.000 | 249.000 |
| Xã Vĩnh Hưng | Đường Bùi Thị Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.570.000 | 2.499.000 | 1.428.000 | 357.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.521.000 | 2.464.000 | 1.408.000 | 352.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.030.000 | 3.521.000 | 2.012.000 | 503.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Tuyên Bình - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Chí Thanh (Khu dân cư bến xe) - Tuyên Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Vĩnh Hưng |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.024.000 | 2.816.000 | 1.609.000 | 402.000 |