| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 46-1 khu phố Tân Phước Đường tổ 46 - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
661.000 | 462.000 | 264.000 | 65.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 46-2 khu phố Tân Phước Đường tổ 46 - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
661.000 | 462.000 | 264.000 | 65.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-1 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 47-2 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 49 khu phố Tân Lập Đường số 5 - Hết đường Sỏi đỏ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 569 khu phố Tân Trung Đường 785 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 60 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 74 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Hết đường đá 04 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm TN11 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm TN11 khu phố Tân Hòa Kênh tây - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 1, 2 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 3, 4 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.995.000 | 1.396.000 | 798.000 | 199.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.850.000 | 1.995.000 | 1.140.000 | 285.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Huỳnh Văn Thanh, hẻm số 5, 6 Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Khedol Suối Đá ĐT785 - Đường Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Khedol Suối Đá ĐT785 - Đường Bời Lời |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.200.000 | 840.000 | 480.000 | 120.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà) Kênh tây - Đường Trần Văn Trà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Hòa (ĐS 35 Trần Văn Trà) Kênh tây - Đường Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 281.000 | 160.000 | 40.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793) Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793) Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793) Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793) Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường khu phố Tân Lập (ĐS 5 793) Đường ĐT 793 - Giáp đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Bình Minh | Đường liên Khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) Đường tổ 3 khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Đường 540 khu phố Kinh Tế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
739.000 | 517.000 | 295.000 | 73.000 |
| Phường Bình Minh | Đường liên Khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Kinh Tế (Đ.548) Đường tổ 3 khu phố Đồng Cỏ Đỏ - Đường 540 khu phố Kinh Tế |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
845.000 | 591.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000 | 617.000 | 352.000 | 88.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường liên xã, khu phố Tân Lập- Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) Đường Nguyễn Văn Trỗi - Đường ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung) Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung) Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |