| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung) Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Công Trứ (Đường số 11 tổ 45 khu phố Tân Trung) Đường ĐT 785 - Đường Nguyễn Khuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Khuyến Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Khuyến Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Khuyến Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Khuyến Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Khuyến Đường ĐT 793 - Giáp Đường Đặng Thùy Trâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 1 - Suối Vàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 1 - Suối Vàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 9 - ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh đường số 9-ĐT 793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ) Đường số 9 - ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh hẻm 39 khu phố Tân Hòa Đường số 39 tổ 7 - Hết đường đá dăm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.1, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.1, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.2, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.2, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.3, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.3, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.4, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.4, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 19.5, đường số 19, ấp Thạnh Đông, phường Bình Minh Tổ 7 - Cuối đường bêtông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.1, đường số 2-Lộ 10, khu phố Thạnh Lợi, xã Thạnh Tân (cũ) đường số 2 - ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.2, đường số 2 -Lộ 10, ấp Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
480.000 | 336.000 | 192.000 | 48.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
428.000 | 299.000 | 170.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh | Đường nhánh số 2.3, đường số 2 -Lộ 10, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh đường số 2 - Cuối đường đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 61.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 19 đường số 2, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Đường tổ 20 ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 19 đường số 2, Khu phố Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường số 2 - Đường tổ 20 ĐT 785 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 16 Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường tổ 5 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 16 Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường tổ 5 - Cuối đường đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nhánh tổ 5-Tổ 18 Thạnh Lợi, phường Bình Minh Đường tổ 5 - Cuối đường Bêtông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |