| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10a Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000 | 1.257.000 | 718.000 | 179.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 10a Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000 | 1.005.000 | 574.000 | 143.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.263.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.610.000 | 1.827.000 | 1.044.000 | 260.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11-12 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11-12 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 11-12 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000 | 2.011.000 | 1.149.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 12 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000 | 3.775.000 | 2.157.000 | 539.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000 | 5.393.000 | 3.082.000 | 770.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000 | 4.314.000 | 2.465.000 | 616.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.257.000 | 879.000 | 502.000 | 125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000 | 1.257.000 | 718.000 | 179.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000 | 1.005.000 | 574.000 | 143.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000 | 2.020.000 | 1.155.000 | 288.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000 | 2.887.000 | 1.650.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.309.000 | 1.320.000 | 329.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 11 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.309.000 | 1.320.000 | 329.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000 | 3.924.000 | 2.242.000 | 560.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000 | 900.000 | 514.000 | 128.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000 | 720.000 | 411.000 | 102.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000 | 2.533.000 | 1.447.000 | 361.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000 | 2.101.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12a Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 12a Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |