| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh | Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000 | 4.310.000 | 2.463.000 | 615.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000 | 3.448.000 | 1.970.000 | 492.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000 | 3.775.000 | 2.157.000 | 539.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000 | 5.393.000 | 3.082.000 | 770.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000 | 4.314.000 | 2.465.000 | 616.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000 | 2.397.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000 | 2.101.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000 | 855.000 | 488.000 | 121.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13-14 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Hết khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13-14 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Hết khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 13-14 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Hết khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000 | 2.011.000 | 1.149.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 14 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000 | 3.775.000 | 2.157.000 | 539.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000 | 5.393.000 | 3.082.000 | 770.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - HẺM 6 NTH |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000 | 4.314.000 | 2.465.000 | 616.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.257.000 | 879.000 | 502.000 | 125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.797.000 | 1.257.000 | 718.000 | 179.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.437.000 | 1.005.000 | 574.000 | 143.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 13 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
900.000 | 630.000 | 359.000 | 89.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000 | 900.000 | 514.000 | 128.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000 | 720.000 | 411.000 | 102.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000 | 2.101.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 14 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.310.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.158.000 | 4.310.000 | 2.463.000 | 615.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.926.000 | 3.448.000 | 1.970.000 | 492.000 |