| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.519.000 | 379.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000 | 3.800.000 | 2.171.000 | 542.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000 | 3.040.000 | 1.736.000 | 433.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.887.000 | 2.020.000 | 1.155.000 | 288.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.125.000 | 2.887.000 | 1.650.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.309.000 | 1.320.000 | 329.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 17 Cơ Thánh vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.309.000 | 1.320.000 | 329.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Phan Đình Giót Đường Phan Đình Giót - Hết khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Phan Đình Giót Đường Phan Đình Giót - Hết khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 20 Đường Phan Đình Giót Đường Phan Đình Giót - Hết khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000 | 2.397.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.738.000 | 1.916.000 | 1.094.000 | 273.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.912.000 | 2.738.000 | 1.564.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000 | 2.101.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
962.000 | 673.000 | 385.000 | 95.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000 | 962.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.100.000 | 769.000 | 440.000 | 109.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Phan Đình Giót Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 10 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Phan Đình Giót Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 10 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 22 Đường Phan Đình Giót Đường Phan Đình Giót - Giáp hẻm 10 Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000 | 2.397.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.101.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000 | 2.101.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 23A Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.602.000 | 3.921.000 | 2.240.000 | 560.000 |