| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Đường Lê Văn Vịnh QL1A - Mai Thị Non |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.890.000 | 7.623.000 | 4.356.000 | 1.089.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Lê Văn Vịnh QL1A - Mai Thị Non |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.712.000 | 6.098.000 | 3.484.000 | 871.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Long Bình (đường Long Bình - Phước Tỉnh cũ) Ranh xã Mỹ Yên - ĐT 830C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.009.000 | 6.306.000 | 3.603.000 | 900.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 11- Khu dân cư trung tâm thị trấn Bến Lức (cũ) (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 5- Khu dân cư Thuận Đạo (TT Bến Lức). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường số 5- Khu dân cư Thuận Đạo (TT Bến Lức). (áp dụng cho phần đất ngoài dự án) Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Thanh Phú - Mỹ Yên Từ ranh xã Mỹ Yên(Cầu Mỹ Yên) - ĐT 830C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.120.000 | 784.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Thanh Phú - Mỹ Yên Từ ranh xã Mỹ Yên(Cầu Mỹ Yên) - ĐT 830C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.280.000 | 896.000 | 512.000 | 128.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Trần Thế Sinh QL 1A - ĐT 830C |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Trần Thế Sinh QL 1A - ĐT 830C |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường Trần Thế Sinh QL 1A - ĐT 830C |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường vào công ty Cơ khí Long An QL 1A - Chân cầu Bến Lức cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.990.000 | 2.793.000 | 1.596.000 | 399.000 |
| Xã Bến Lức |
Đường vào công ty Cơ khí Long An QL 1A - Chân cầu Bến Lức cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |
| Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Đường Võ Ngọc Quận - cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 |
| Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Công An xã - Đường Võ Ngọc Quận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Đường Võ Ngọc Quận - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.260.000 | 5.082.000 | 2.904.000 | 726.000 |
| Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Đường Võ Ngọc Quận - cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.260.000 | 5.082.000 | 2.904.000 | 726.000 |
| Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Công An xã - Đường Võ Ngọc Quận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Đường Võ Ngọc Quận - cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.808.000 | 4.065.000 | 2.323.000 | 580.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt sau |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.288.000 | 901.000 | 515.000 | 128.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.548.000 | 1.783.000 | 1.019.000 | 254.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt sau |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.840.000 | 1.288.000 | 736.000 | 184.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.640.000 | 2.548.000 | 1.456.000 | 364.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt trước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.912.000 | 2.038.000 | 1.164.000 | 291.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ cũ Bến Lức Mặt sau |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.472.000 | 1.030.000 | 588.000 | 147.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ mới Bến Lức Đường Mai Thị Tốt. Bùi Thị Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
20.300.000 | 14.210.000 | 8.120.000 | 2.030.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ mới Bến Lức Đường Mai Thị Tốt. Bùi Thị Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
29.000.000 | 20.300.000 | 11.600.000 | 2.900.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu chợ mới Bến Lức Đường Mai Thị Tốt. Bùi Thị Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.200.000 | 16.240.000 | 9.280.000 | 2.320.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đạt Thuận Phát Đường 1B, 4B, 7B, 9B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.005.000 | 3.503.000 | 2.002.000 | 500.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đạt Thuận Phát Đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.116.000 | 2.881.000 | 1.646.000 | 411.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đạt Thuận Phát Đường 1B, 4B, 7B, 9B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.150.000 | 5.005.000 | 2.860.000 | 715.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đạt Thuận Phát Đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.880.000 | 4.116.000 | 2.352.000 | 588.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đạt Thuận Phát Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.423.000 | 7.296.000 | 4.169.000 | 1.042.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.172.000 | 7.820.000 | 4.468.000 | 1.117.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.351.000 | 5.845.000 | 3.340.000 | 835.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.955.000 | 7.668.000 | 4.382.000 | 1.095.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.710.000 | 8.897.000 | 5.084.000 | 1.271.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.960.000 | 11.172.000 | 6.384.000 | 1.596.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.930.000 | 8.351.000 | 4.772.000 | 1.193.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.890.000 | 10.423.000 | 5.956.000 | 1.489.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường Nguyễn Văn Tiếp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.768.000 | 8.937.000 | 5.107.000 | 1.276.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.520.000 | 8.764.000 | 5.008.000 | 1.252.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |