| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.584.000 | 6.708.000 | 3.833.000 | 958.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thanh Phú 2 Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thanh Phú 2 Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.500.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 450.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5, 7, 14, 4B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 10, 11. 4A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5 (quy hoạch) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.148.000 | 803.000 | 459.000 | 114.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.438.000 | 8.006.000 | 4.575.000 | 1.143.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.965.000 | 9.775.000 | 5.586.000 | 1.396.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.710.000 | 8.897.000 | 5.084.000 | 1.271.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.340.000 | 11.438.000 | 6.536.000 | 1.634.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 10, 11. 4A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5, 7, 14, 4B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.950.000 | 13.965.000 | 7.980.000 | 1.995.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5, 7, 14, 4B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.952.000 | 6.266.000 | 3.580.000 | 895.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.960.000 | 11.172.000 | 6.384.000 | 1.596.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 9, 13, 8, 12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.168.000 | 7.117.000 | 4.067.000 | 1.016.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 10, 11. 4A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.072.000 | 9.150.000 | 5.228.000 | 1.307.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thuận Đạo Đường số 5 (quy hoạch) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.312.000 | 918.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.009.000 | 6.306.000 | 3.603.000 | 900.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D2, D3, D4, D5, N1, N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.714.000 | 5.399.000 | 3.085.000 | 771.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.484.000 | 5.938.000 | 3.393.000 | 848.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.120.000 | 8.484.000 | 4.848.000 | 1.212.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D2, D3, D4, D5, N1, N2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.020.000 | 7.714.000 | 4.408.000 | 1.102.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D2, D3, D4, D5, N1, N2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.816.000 | 6.171.000 | 3.526.000 | 881.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường N3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Thương mại dịch vụ Trần Anh Riverside 2 Đường D1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.696.000 | 6.787.000 | 3.878.000 | 969.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.698.000 | 8.888.000 | 5.079.000 | 1.269.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D5, D4, D3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N11A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.263.000 | 7.884.000 | 4.505.000 | 1.126.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường N1, N2, N3, D2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.078.000 | 5.654.000 | 3.231.000 | 807.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D5, D4, D3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N11A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.090.000 | 11.263.000 | 6.436.000 | 1.609.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.140.000 | 12.698.000 | 7.256.000 | 1.814.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.512.000 | 10.158.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường D5, D4, D3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N11A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.872.000 | 9.010.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trần Anh Riverside Đường N1, N2, N3, D2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.232.000 | 6.462.000 | 3.692.000 | 923.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.668.000 | 7.467.000 | 4.267.000 | 1.066.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 7,8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.897.000 | 6.227.000 | 3.558.000 | 889.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 1, 3, 6, 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.134.000 | 5.693.000 | 3.253.000 | 813.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 7,8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.710.000 | 8.897.000 | 5.084.000 | 1.271.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.240.000 | 10.668.000 | 6.096.000 | 1.524.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.620.000 | 8.134.000 | 4.648.000 | 1.162.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường song hành tiếp giáp đường Trần Thế Sinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 1, 3, 6, 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.192.000 | 8.534.000 | 4.876.000 | 1.219.000 |