| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.912.000 | 8.338.000 | 4.764.000 | 1.191.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.168.000 | 7.117.000 | 4.067.000 | 1.016.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.544.000 | 6.680.000 | 3.817.000 | 954.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.009.000 | 6.306.000 | 3.603.000 | 900.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Các đường còn lại (Mặt đường rộng 6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.714.000 | 5.399.000 | 3.085.000 | 771.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.260.000 | 5.782.000 | 3.304.000 | 826.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.800.000 | 8.260.000 | 4.720.000 | 1.180.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Các đường còn lại (Mặt đường rộng 6m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.020.000 | 7.714.000 | 4.408.000 | 1.102.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.870.000 | 9.009.000 | 5.148.000 | 1.287.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Các đường còn lại (Mặt đường rộng 6m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.816.000 | 6.171.000 | 3.526.000 | 881.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 7 (Mặt đường rộng 15m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.296.000 | 7.207.000 | 4.118.000 | 1.029.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.440.000 | 6.608.000 | 3.776.000 | 944.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn Phan Văn Mảng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.572.000 | 8.800.000 | 5.028.000 | 1.257.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.430.000 | 7.301.000 | 4.172.000 | 1.043.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn giáp Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.438.000 | 8.006.000 | 4.575.000 | 1.143.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.363.000 | 4.454.000 | 2.545.000 | 636.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.090.000 | 6.363.000 | 3.636.000 | 909.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.090.000 | 6.363.000 | 3.636.000 | 909.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn giáp Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.340.000 | 11.438.000 | 6.536.000 | 1.634.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.900.000 | 10.430.000 | 5.960.000 | 1.490.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn Phan Văn Mảng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.960.000 | 12.572.000 | 7.184.000 | 1.796.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.272.000 | 5.090.000 | 2.908.000 | 727.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.920.000 | 8.344.000 | 4.768.000 | 1.192.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn Phan Văn Mảng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.368.000 | 10.057.000 | 5.747.000 | 1.436.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đoạn giáp Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.072.000 | 9.150.000 | 5.228.000 | 1.307.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường D1, D2, D3, D4, N2, N4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.157.000 | 7.109.000 | 4.062.000 | 1.015.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường N1, N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.134.000 | 5.693.000 | 3.253.000 | 813.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường N1, N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.620.000 | 8.134.000 | 4.648.000 | 1.162.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường D1, D2, D3, D4, N2, N4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.510.000 | 10.157.000 | 5.804.000 | 1.451.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường D1, D2, D3, D4, N2, N4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.608.000 | 8.125.000 | 4.643.000 | 1.160.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Phú Đường N1, N3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.296.000 | 6.507.000 | 3.718.000 | 929.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Mặt tiền đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.206.000 | 12.044.000 | 6.882.000 | 1.720.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Các đường từ số 1 đến số 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Đường Nguyễn Minh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.430.000 | 7.301.000 | 4.172.000 | 1.043.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Đường Nguyễn Minh Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.430.000 | 7.301.000 | 4.172.000 | 1.043.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Đường Nguyễn Minh Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.900.000 | 10.430.000 | 5.960.000 | 1.490.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Mặt tiền đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.580.000 | 17.206.000 | 9.832.000 | 2.458.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Các đường từ số 1 đến số 14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.190.000 | 7.833.000 | 4.476.000 | 1.119.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Đường Nguyễn Minh Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.920.000 | 8.344.000 | 4.768.000 | 1.192.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Mai Thị Non (Trung tâm PTQĐ tỉnh) Mặt tiền đường Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.664.000 | 13.764.000 | 7.865.000 | 1.966.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.167.000 | 4.316.000 | 2.466.000 | 616.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Trục chính đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.511.000 | 5.257.000 | 3.004.000 | 751.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.386.000 | 5.870.000 | 3.354.000 | 838.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Trục chính đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.730.000 | 7.511.000 | 4.292.000 | 1.073.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.810.000 | 6.167.000 | 3.524.000 | 881.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long ĐT 830 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.980.000 | 8.386.000 | 4.792.000 | 1.198.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Đường nội bộ còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.048.000 | 4.933.000 | 2.819.000 | 704.000 |
| Xã Bến Lức |
Khu dân cư Tấn Long Trục chính đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.584.000 | 6.008.000 | 3.433.000 | 858.000 |