| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Quang Trung Đường Lãnh Binh Tiến - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Quang Trung Đường Lãnh Binh Tiến - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Quang Trung Đường Lãnh Binh Tiến - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tháp Mười (Đường số 11) Đường 3/2 - Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tháp Mười (Đường số 11) Đường 3/2 - Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tháp Mười (Đường số 11) Đường 3/2 - Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tháp Mười (Đường số 11) Đường 3/2 - Đường Huỳnh Văn Đảnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thiên Hộ Dương Đường Huyện Thanh Quan - Đường Huỳnh Nho |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thiên Hộ Dương Đường Huyện Thanh Quan - Đường Huỳnh Nho |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thiên Hộ Dương Đường Huyện Thanh Quan - Đường Huỳnh Nho |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thủ Khoa Huân Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thủ Khoa Huân Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thủ Khoa Huân Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Thủ Khoa Huân Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
490.000 | 343.000 | 196.000 | 49.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tô Vĩnh Diện Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tô Vĩnh Diện Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tô Vĩnh Diện Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tô Vĩnh Diện Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tô Vĩnh Diện Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Tôn Đức Thắng Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.002.000 | 1.401.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.258.000 | 4.380.000 | 2.503.000 | 625.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.940.000 | 6.258.000 | 3.576.000 | 894.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.860.000 | 2.002.000 | 1.144.000 | 286.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.288.000 | 1.601.000 | 915.000 | 228.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.152.000 | 5.006.000 | 2.860.000 | 715.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Quốc Toản Đường CM tháng 8 - Đường Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Quốc Toản Đường CM tháng 8 - Đường Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Quốc Toản Đường CM tháng 8 - Đường Lê Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Quốc Toản Đường CM tháng 8 - Đường Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Văn Ơn Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Văn Ơn Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Văn Ơn Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Văn Trà Đường Bạch Đằng- Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Văn Trà Đường Bạch Đằng- Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Trần Văn Trà Đường Bạch Đằng- Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |