| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Nguyễn Thông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Nguyễn Thông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Nguyễn Thông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trãi Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.021.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.030.000 | 7.021.000 | 4.012.000 | 1.003.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.024.000 | 5.616.000 | 3.209.000 | 802.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.400.000 | 980.000 | 560.000 | 140.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.000.000 | 1.400.000 | 800.000 | 200.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Tiếp Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nguyễn Thái Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.600.000 | 1.120.000 | 640.000 | 160.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.522.000 | 3.165.000 | 1.808.000 | 452.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.460.000 | 4.522.000 | 2.584.000 | 646.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.168.000 | 3.617.000 | 2.067.000 | 516.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.305.000 | 3.013.000 | 1.722.000 | 430.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.150.000 | 4.305.000 | 2.460.000 | 615.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Bội Châu Đường 30/4 - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Bội Châu Đường 30/4 - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Bội Châu Đường 30/4 - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.258.000 | 4.380.000 | 2.503.000 | 625.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.940.000 | 6.258.000 | 3.576.000 | 894.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.152.000 | 5.006.000 | 2.860.000 | 715.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Đình Giót Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.605.000 | 2.523.000 | 1.442.000 | 360.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phùng Hưng (Đường số 19) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.793.000 | 1.955.000 | 1.117.000 | 279.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phùng Hưng (Đường số 19) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.990.000 | 2.793.000 | 1.596.000 | 399.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phùng Hưng (Đường số 19) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |