| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Hai Bà Trưng Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.021.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.030.000 | 7.021.000 | 4.012.000 | 1.003.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.024.000 | 5.616.000 | 3.209.000 | 802.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Lợi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hoàng Văn Thụ Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hồng Sến Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000 | 906.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hồng Sến Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000 | 906.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Hồng Sến Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.480.000 | 1.036.000 | 592.000 | 148.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huyện Thanh Quan Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huyện Thanh Quan Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huyện Thanh Quan Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huyện Thanh Quan Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Nho Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Nho Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Nho Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Nho Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Láng Sen Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.522.000 | 3.165.000 | 1.808.000 | 452.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Láng Sen Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.460.000 | 4.522.000 | 2.584.000 | 646.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Láng Sen Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.168.000 | 3.617.000 | 2.067.000 | 516.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lãnh Binh Tiến Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lãnh Binh Tiến Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lãnh Binh Tiến Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lãnh Binh Tiến Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lãnh Binh Tiến Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lai Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lai Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lai Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lai Đường Trần Hưng Đạo - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lợi Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lợi Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Lợi Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |