| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lương Chánh Tồn Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lương Chánh Tồn Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lương Chánh Tồn Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Ngô Sĩ Liên Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Ngô Sĩ Liên Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Ngô Sĩ Liên Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Ngô Sĩ Liên Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Du Đường Lãnh Binh Tiến - Đường Trần Văn Ơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.234.000 | 2.263.000 | 1.293.000 | 323.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Du Đường Lãnh Binh Tiến - Đường Trần Văn Ơn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.325.000 | 2.327.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường Nguyễn Thị Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thiện Thuật Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |