Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Hưng Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Hưng, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 392 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Hưng Đường 30/4 (Đường số 3) Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.954.000 2.067.000 1.181.000 295.000
Xã Tân Hưng Đường 30/4 (Đường số 3) Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.220.000 2.954.000 1.688.000 422.000
Xã Tân Hưng Đường 30/4 (Đường số 3) Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.376.000 2.363.000 1.350.000 337.000
Xã Tân Hưng Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.991.000 3.493.000 1.996.000 499.000
Xã Tân Hưng Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.130.000 4.991.000 2.852.000 713.000
Xã Tân Hưng Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.704.000 3.992.000 2.281.000 570.000
Xã Tân Hưng Đường Bạch Đằng
Đường 30/4 - Huyện Đội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.333.000 3.033.000 1.733.000 433.000
Xã Tân Hưng Đường Bạch Đằng
Đường 30/4 - Huyện Đội
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.190.000 4.333.000 2.476.000 619.000
Xã Tân Hưng Đường Bạch Đằng
Đường 30/4 - Huyện Đội
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.952.000 3.466.000 1.980.000 495.000
Xã Tân Hưng Đường Bùi Thị Xuân Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Tân Hưng Đường Bùi Thị Xuân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000 845.000 483.000 120.000
Xã Tân Hưng Đường CM tháng 8
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.701.000 1.190.000 680.000 170.000
Xã Tân Hưng Đường CM tháng 8
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.430.000 1.701.000 972.000 243.000
Xã Tân Hưng Đường CM tháng 8
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.944.000 1.360.000 777.000 194.000
Xã Tân Hưng Đường D 18
Đường Phan Bội Châu - Đường Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.234.000 2.263.000 1.293.000 323.000
Xã Tân Hưng Đường D 18
Đường Phan Bội Châu - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.620.000 3.234.000 1.848.000 462.000
Xã Tân Hưng Đường D 18
Đường Phan Bội Châu - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.620.000 3.234.000 1.848.000 462.000
Xã Tân Hưng Đường D 18
Đường Phan Bội Châu - Đường Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Dương Văn Dương
Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.234.000 2.263.000 1.293.000 323.000
Xã Tân Hưng Đường Dương Văn Dương
Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.620.000 3.234.000 1.848.000 462.000
Xã Tân Hưng Đường Dương Văn Dương
Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Dương Văn Dương
Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Đốc Binh Kiều
Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000 906.000 518.000 129.000
Xã Tân Hưng Đường Đốc Binh Kiều
Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.295.000 906.000 518.000 129.000
Xã Tân Hưng Đường Đốc Binh Kiều
Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.480.000 1.036.000 592.000 148.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
126.000 88.000 50.000 12.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
126.000 88.000 50.000 12.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 126.000 72.000 18.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
180.000 126.000 72.000 18.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
230.000 161.000 92.000 23.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
184.000 128.000 73.000 18.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
184.000 128.000 73.000 18.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
208.000 145.000 83.000 20.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
266.000 186.000 106.000 26.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
140.000 98.000 56.000 14.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 112.000 64.000 16.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
160.000 112.000 64.000 16.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
203.000 142.000 81.000 20.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Tân Hưng Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
232.000 162.000 92.000 23.000
Xã Tân Hưng Đường Gò Gòn
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Gò Gòn
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Gò Gòn
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Gò Gòn
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Gò Gòn
Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Hai Bà Trưng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Hai Bà Trưng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Hai Bà Trưng
Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?