| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Ranh Trạm xăng dầu Hai Bánh - Cầu Kênh 12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
464.000 | 324.000 | 185.000 | 46.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Hai Vụ - Kênh Đá Biên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Kênh 12 (Tháp Mười) Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
432.000 | 302.000 | 172.000 | 43.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
406.000 | 284.000 | 162.000 | 40.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.709.000 | 1.896.000 | 1.083.000 | 270.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.870.000 | 2.709.000 | 1.548.000 | 387.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Hữu Nghĩa (đường số 2) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.096.000 | 2.167.000 | 1.238.000 | 309.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Văn Trầm (đường số 3 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.541.000 | 1.778.000 | 1.016.000 | 254.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Văn Trầm (đường số 3 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.630.000 | 2.541.000 | 1.452.000 | 363.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Lê Văn Trầm (đường số 3 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.904.000 | 2.032.000 | 1.161.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.164.000 | 7.114.000 | 4.065.000 | 1.016.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.520.000 | 10.164.000 | 5.808.000 | 1.452.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.616.000 | 8.131.000 | 4.646.000 | 1.161.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.183.000 | 828.000 | 473.000 | 118.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.015.000 | 710.000 | 406.000 | 101.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.690.000 | 1.183.000 | 676.000 | 169.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) Đoạn từ Đường Lê Phú Mười (Đường số 6) đến đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.352.000 | 946.000 | 540.000 | 135.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường số 5) Đoạn từ đường Huỳnh Việt Thanh (đường số 9) đến đường Trần Công Vịnh (đường số 11) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.160.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường số 1) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường số 1) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Thị Minh Khai (đường số 1) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Ngày (Khu dân cư hộ gia đình cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Kênh hậu QL62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.274.000 | 891.000 | 509.000 | 127.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Ngày (Khu dân cư hộ gia đình cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Kênh hậu QL62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.820.000 | 1.274.000 | 728.000 | 182.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Ngày (Khu dân cư hộ gia đình cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Kênh hậu QL62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Thị Ngày (Khu dân cư hộ gia đình cũ) Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Kênh hậu QL62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.456.000 | 1.019.000 | 582.000 | 145.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Hùng Vương - Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.373.000 | 1.661.000 | 949.000 | 237.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Hùng Vương - Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.390.000 | 2.373.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Hùng Vương - Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000 | 1.898.000 | 1.084.000 | 271.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Văn Tiếp (đường số 12) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.220.000 | 2.254.000 | 1.288.000 | 322.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Văn Tiếp (đường số 12) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.220.000 | 2.254.000 | 1.288.000 | 322.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Văn Tiếp (đường số 12) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.600.000 | 3.220.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Nguyễn Văn Tiếp (đường số 12) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.680.000 | 2.576.000 | 1.472.000 | 368.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Phạm Hùng (đường số 3) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.110.000 | 2.877.000 | 1.644.000 | 411.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường Phạm Hùng (đường số 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Hùng (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Hùng (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
378.000 | 264.000 | 151.000 | 37.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Phạm Ngọc Thạch Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 216.000 | 54.000 |