| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Khu đô thị Thuận Phát Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.100.000 | 5.670.000 | 3.240.000 | 810.000 |
| Phường Long An |
Khu đô thị Thuận Phát Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.752.000 | 7.526.000 | 4.300.000 | 1.075.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.360.000 | 10.752.000 | 6.144.000 | 1.536.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường BT 1, BT 2, BT 3, BT 4, BT 5, BT 6, BT 7, BT 8, BT 9, BT 10, BT 11, BT 13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.288.000 | 8.601.000 | 4.915.000 | 1.228.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.340.000 | 7.938.000 | 4.536.000 | 1.134.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường đôi số 8, 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.960.000 | 9.072.000 | 5.184.000 | 1.296.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.004.000 | 17.502.000 | 10.001.000 | 2.500.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.720.000 | 25.004.000 | 14.288.000 | 3.572.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường Hùng Vương nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.576.000 | 20.003.000 | 11.430.000 | 2.857.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.752.000 | 7.526.000 | 4.300.000 | 1.075.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.360.000 | 10.752.000 | 6.144.000 | 1.536.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường phân khu phía Bắc; Đường phân khu phía Nam; Đường song hành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.288.000 | 8.601.000 | 4.915.000 | 1.228.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.290.000 | 7.203.000 | 4.116.000 | 1.029.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 12, 13, 15, 17, 19, 23, 24, 26, 28 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.700.000 | 10.290.000 | 5.880.000 | 1.470.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.162.000 | 5.713.000 | 3.264.000 | 816.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.660.000 | 8.162.000 | 4.664.000 | 1.166.000 |
| Phường Long An | Khu Đô thị Trung tâm hành chính tỉnh Long An do Công ty Cổ phần Đồng Tâm làm chủ đầu tư Đường tránh thành phố Tân An |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.328.000 | 6.529.000 | 3.731.000 | 932.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.079.000 | 16.155.000 | 9.231.000 | 2.307.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.970.000 | 23.079.000 | 13.188.000 | 3.297.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư Chỉnh trang khu dân cư cặp bờ kè chống sạt lở bờ sông Vàm Cỏ Tây phường Long An (phường 1, phường 6 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.376.000 | 18.463.000 | 10.550.000 | 2.637.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.168.000 | 5.017.000 | 2.867.000 | 716.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.240.000 | 7.168.000 | 4.096.000 | 1.024.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường Liên khu vực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.192.000 | 5.734.000 | 3.276.000 | 819.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.342.000 | 4.439.000 | 2.536.000 | 634.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.060.000 | 6.342.000 | 3.624.000 | 906.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.248.000 | 5.073.000 | 2.899.000 | 724.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13 (9 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000 | 3.087.000 | 1.764.000 | 441.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Long An | Khu tái định cư hành chính tỉnh (Cty cổ phần Đông Tâm Long An) Đường số 8, 9, 10, 11, 14 (7 mét) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.315.000 | 14.920.000 | 8.526.000 | 2.131.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
30.450.000 | 21.315.000 | 12.180.000 | 3.045.000 |
| Phường Long An |
Khu tổ hợp thương mại - dịch vụ - công trình Shophouse phường Long An (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
24.360.000 | 17.052.000 | 9.744.000 | 2.436.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.080.000 | 2.156.000 | 1.232.000 | 308.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An | Khu vực kè Sông Vàm Cỏ Tây (đoạn Phường 5- xã Hướng Thọ Phú) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.464.000 | 1.724.000 | 985.000 | 246.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.838.000 | 13.886.000 | 7.935.000 | 1.983.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.340.000 | 19.838.000 | 11.336.000 | 2.834.000 |
| Phường Long An |
Lãnh Binh Tiến Nguyễn Duy - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.672.000 | 15.870.000 | 9.068.000 | 2.267.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.508.000 | 3.155.000 | 1.803.000 | 450.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.440.000 | 4.508.000 | 2.576.000 | 644.000 |
| Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 |
| Phường Long An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5A) (Phía trước tiểu công viên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.848.000 | 15.993.000 | 9.139.000 | 2.284.000 |