| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5A) (Phía trước tiểu công viên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
32.640.000 | 22.848.000 | 13.056.000 | 3.264.000 |
| Phường Long An |
Lê Cao Dõng (Đường số 5A) (Phía trước tiểu công viên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
26.112.000 | 18.278.000 | 10.444.000 | 2.611.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.859.000 | 4.101.000 | 2.343.000 | 585.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.370.000 | 5.859.000 | 3.348.000 | 837.000 |
| Phường Long An |
Lê Công Trình Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.696.000 | 4.687.000 | 2.678.000 | 669.000 |
| Phường Long An |
Lê Hữu Nghĩa QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.089.000 | 3.562.000 | 2.035.000 | 508.000 |
| Phường Long An |
Lê Hữu Nghĩa QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.816.000 | 4.071.000 | 2.326.000 | 581.000 |
| Phường Long An |
Lê Lợi Trương Định - Ngô Quyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
25.305.000 | 17.713.000 | 10.122.000 | 2.530.000 |
| Phường Long An |
Lê Lợi Trương Định - Ngô Quyền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
36.150.000 | 25.305.000 | 14.460.000 | 3.615.000 |
| Phường Long An |
Lê Lợi Trương Định - Ngô Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
28.920.000 | 20.244.000 | 11.568.000 | 2.892.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Điền Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.829.000 | 2.680.000 | 1.531.000 | 382.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Điền Nguyễn Đình Chiểu - Trần Văn Nam |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.470.000 | 3.829.000 | 2.188.000 | 547.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.774.000 | 3.341.000 | 1.909.000 | 477.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.350.000 | 5.145.000 | 2.940.000 | 735.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.500.000 | 7.350.000 | 4.200.000 | 1.050.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.820.000 | 4.774.000 | 2.728.000 | 682.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông nhựa nóng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 5.880.000 | 3.360.000 | 840.000 |
| Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.910.000 | 5.537.000 | 3.164.000 | 791.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.300.000 | 7.910.000 | 4.520.000 | 1.130.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Hiếu Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.040.000 | 6.328.000 | 3.616.000 | 904.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.366.000 | 1.656.000 | 946.000 | 236.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000 | 2.366.000 | 1.352.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.380.000 | 2.366.000 | 1.352.000 | 338.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Khuyên ĐT 833 - Trần Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.704.000 | 1.892.000 | 1.081.000 | 270.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Lâm Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.444.000 | 2.410.000 | 1.377.000 | 344.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Lâm Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Lâm Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.936.000 | 2.755.000 | 1.574.000 | 393.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000 | 8.614.000 | 4.922.000 | 1.230.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.306.000 | 8.614.000 | 4.922.000 | 1.230.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Hùng Vương - QL 62 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.424.000 | 7.996.000 | 4.569.000 | 1.142.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Hùng Vương - QL 62 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.320.000 | 11.424.000 | 6.528.000 | 1.632.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.580.000 | 12.306.000 | 7.032.000 | 1.758.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao QL 62 - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Huỳnh Việt Thanh - Hết đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.064.000 | 9.844.000 | 5.625.000 | 1.406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tao Hùng Vương - QL 62 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.056.000 | 9.139.000 | 5.222.000 | 1.305.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.003.000 | 2.102.000 | 1.201.000 | 300.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.060.000 | 2.842.000 | 1.624.000 | 406.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cầu vượt số 6 - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng QL 1A - Cống Cai Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Phường Long An |
Lê Văn Tưởng Cống Cai Trung - Cầu vượt số 06 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Phường Long An |
Lộ Bình Cang QL 1A - Chùa Kim Cang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000 | 1.705.000 | 974.000 | 243.000 |