| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000 | 3.789.000 | 2.165.000 | 541.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000 | 5.413.000 | 3.093.000 | 773.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000 | 4.330.000 | 2.474.000 | 618.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.187.000 | 4.330.000 | 2.474.000 | 618.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.685.000 | 1.879.000 | 1.073.000 | 268.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 5 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.068.000 | 2.148.000 | 1.227.000 | 306.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.393.000 | 3.775.000 | 2.157.000 | 539.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.705.000 | 5.393.000 | 3.082.000 | 770.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.164.000 | 4.314.000 | 2.465.000 | 616.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.263.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.610.000 | 1.827.000 | 1.044.000 | 260.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.899.000 | 1.329.000 | 759.000 | 189.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.714.000 | 1.899.000 | 1.085.000 | 271.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.171.000 | 1.519.000 | 868.000 | 216.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000 | 1.350.000 | 771.000 | 192.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.756.000 | 1.929.000 | 1.102.000 | 275.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.204.000 | 1.543.000 | 881.000 | 220.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000 | 3.801.000 | 2.172.000 | 543.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000 | 3.040.000 | 1.737.000 | 434.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.887.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000 | 2.206.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.604.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.292.000 | 1.604.000 | 916.000 | 229.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.833.000 | 1.283.000 | 732.000 | 183.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5-6 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 5-6 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000 | 3.789.000 | 2.165.000 | 541.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000 | 3.789.000 | 2.165.000 | 541.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.734.000 | 5.413.000 | 3.093.000 | 773.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 52 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.413.000 | 3.789.000 | 2.165.000 | 541.000 |