| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.800.000 | 2.660.000 | 1.519.000 | 379.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.429.000 | 3.800.000 | 2.171.000 | 542.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.343.000 | 3.040.000 | 1.736.000 | 433.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000 | 3.343.000 | 1.911.000 | 477.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.821.000 | 2.184.000 | 545.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.801.000 | 2.660.000 | 1.520.000 | 380.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000 | 3.801.000 | 2.172.000 | 543.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.430.000 | 3.801.000 | 2.172.000 | 543.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 6A Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Thái Học - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.344.000 | 3.040.000 | 1.737.000 | 434.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.685.000 | 1.879.000 | 1.073.000 | 268.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 7 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.068.000 | 2.148.000 | 1.227.000 | 306.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.899.000 | 1.329.000 | 759.000 | 189.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.714.000 | 1.899.000 | 1.085.000 | 271.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Lương Thế Vinh Đường Lương Thế Vinh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.171.000 | 1.519.000 | 868.000 | 216.000 |