| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.405.000 | 1.683.000 | 961.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.749.000 | 1.924.000 | 1.099.000 | 274.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.894.000 | 4.825.000 | 2.757.000 | 689.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.515.000 | 3.860.000 | 2.205.000 | 551.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.002.000 | 2.101.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000 | 748.000 | 427.000 | 106.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000 | 855.000 | 488.000 | 121.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.066.000 | 3.546.000 | 2.026.000 | 506.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.238.000 | 5.066.000 | 2.895.000 | 723.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.790.000 | 4.052.000 | 2.316.000 | 578.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7-8 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.962.000 | 1.373.000 | 784.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7-8 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.804.000 | 1.962.000 | 1.121.000 | 280.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7-8 Đường Phan Đình Giót Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.243.000 | 1.569.000 | 896.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 71 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 71 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.777.000 | 3.343.000 | 1.911.000 | 477.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.825.000 | 4.777.000 | 2.730.000 | 682.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 73 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.460.000 | 3.821.000 | 2.184.000 | 545.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 78 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 78 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.425.000 | 2.397.000 | 1.369.000 | 342.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.915.000 | 2.740.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7A Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.604.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 7A Đường Trưng Nữ Vương Đường Trưng Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.833.000 | 1.283.000 | 732.000 | 183.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.685.000 | 1.879.000 | 1.073.000 | 268.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.836.000 | 2.685.000 | 1.534.000 | 383.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 8 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.068.000 | 2.148.000 | 1.227.000 | 306.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.595.000 | 2.516.000 | 1.437.000 | 359.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.109.000 | 2.876.000 | 1.643.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.553.000 | 1.087.000 | 620.000 | 154.000 |