| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.329.000 | 1.630.000 | 931.000 | 232.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.219.000 | 1.553.000 | 887.000 | 221.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Huỳnh Công Giản Đường Huỳnh Công Giản - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.662.000 | 1.863.000 | 1.064.000 | 265.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.924.000 | 2.746.000 | 1.569.000 | 392.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.606.000 | 3.924.000 | 2.242.000 | 560.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.484.000 | 3.139.000 | 1.793.000 | 448.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.222.000 | 2.255.000 | 1.288.000 | 322.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.604.000 | 3.222.000 | 1.841.000 | 460.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.683.000 | 2.577.000 | 1.472.000 | 368.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.286.000 | 900.000 | 514.000 | 128.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Hữu Thọ Đường Nguyễn Hữu Thọ - Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.028.000 | 720.000 | 411.000 | 102.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.812.000 | 3.368.000 | 1.925.000 | 480.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000 | 4.812.000 | 2.750.000 | 687.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.575.000 | 1.102.000 | 630.000 | 157.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Trọng Cát Đường Nguyễn Trọng Cát - Đường Cơ Thánh Vệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.250.000 | 1.575.000 | 900.000 | 225.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000 | 2.533.000 | 1.447.000 | 361.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.619.000 | 2.533.000 | 1.447.000 | 361.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.136.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 80 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 80 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 83 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 85 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.388.000 | 5.171.000 | 2.955.000 | 738.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 87 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 88 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 88 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.370.000 | 4.459.000 | 2.548.000 | 637.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.100.000 | 6.370.000 | 3.640.000 | 910.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 89 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 Đường Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.027.000 | 2.818.000 | 1.610.000 | 402.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.602.000 | 3.221.000 | 1.840.000 | 460.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đường Huỳnh Tấn Phát Đường Huỳnh Tấn Phát - Hẻm 75 Đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.400.000 | 3.080.000 | 1.760.000 | 440.000 |