Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Tân Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.370 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.151.000 1.505.000 860.000 214.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.151.000 1.505.000 860.000 214.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.073.000 2.151.000 1.229.000 307.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Trần Quốc Toản
Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.458.000 1.720.000 983.000 245.000
Phường Tân Ninh Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.881.000 2.016.000 1.152.000 287.000
Phường Tân Ninh Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.116.000 2.881.000 1.646.000 411.000
Phường Tân Ninh Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện
Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.292.000 2.304.000 1.316.000 328.000
Phường Tân Ninh Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.925.000 3.447.000 1.969.000 492.000
Phường Tân Ninh Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.036.000 4.925.000 2.814.000 703.000
Phường Tân Ninh Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8
99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.628.000 3.940.000 2.251.000 562.000
Phường Tân Ninh Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm
Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.215.000 850.000 485.000 121.000
Phường Tân Ninh Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm
Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.737.000 1.215.000 694.000 173.000
Phường Tân Ninh Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm
Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.389.000 972.000 555.000 138.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.152.000 2.206.000 1.260.000 315.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.503.000 3.152.000 1.801.000 450.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.602.000 2.521.000 1.440.000 360.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
534.000 373.000 213.000 53.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
764.000 534.000 305.000 76.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương
Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
611.000 427.000 244.000 60.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 577.000 329.000 81.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
825.000 577.000 329.000 81.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.179.000 825.000 471.000 117.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu
Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
943.000 660.000 376.000 93.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.375.000 962.000 550.000 137.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.965.000 1.375.000 786.000 196.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.572.000 1.100.000 628.000 156.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.375.000 962.000 550.000 137.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.965.000 1.375.000 786.000 196.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2
Đường Tua 2 - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.572.000 1.100.000 628.000 156.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.523.000 1.066.000 609.000 151.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.176.000 1.523.000 870.000 217.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.740.000 1.218.000 696.000 173.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000 761.000 435.000 108.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.284.000 1.598.000 913.000 228.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.264.000 2.284.000 1.305.000 326.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.611.000 1.827.000 1.044.000 260.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
761.000 532.000 304.000 75.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.088.000 761.000 435.000 108.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự
Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
870.000 608.000 348.000 86.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.873.000 2.011.000 1.149.000 287.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.105.000 2.873.000 1.642.000 410.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.284.000 2.298.000 1.313.000 328.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.873.000 2.011.000 1.149.000 287.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.105.000 2.873.000 1.642.000 410.000
Phường Tân Ninh Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.284.000 2.298.000 1.313.000 328.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?