| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.910.000 | 4.136.000 | 2.364.000 | 590.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.151.000 | 1.505.000 | 860.000 | 214.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.151.000 | 1.505.000 | 860.000 | 214.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.073.000 | 2.151.000 | 1.229.000 | 307.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản (Cafe Mây) - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.458.000 | 1.720.000 | 983.000 | 245.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.881.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.116.000 | 2.881.000 | 1.646.000 | 411.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm không số Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000 | 2.304.000 | 1.316.000 | 328.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.925.000 | 3.447.000 | 1.969.000 | 492.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.036.000 | 4.925.000 | 2.814.000 | 703.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.628.000 | 3.940.000 | 2.251.000 | 562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.215.000 | 850.000 | 485.000 | 121.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.737.000 | 1.215.000 | 694.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số (không có) Đường Hồ Văn Lâm Đường Hồ Văn Lâm - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.389.000 | 972.000 | 555.000 | 138.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.152.000 | 2.206.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.503.000 | 3.152.000 | 1.801.000 | 450.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trần Hưng Đạo Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.602.000 | 2.521.000 | 1.440.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
534.000 | 373.000 | 213.000 | 53.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
611.000 | 427.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000 | 577.000 | 329.000 | 81.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000 | 577.000 | 329.000 | 81.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.179.000 | 825.000 | 471.000 | 117.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Đường Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
943.000 | 660.000 | 376.000 | 93.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000 | 962.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.965.000 | 1.375.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 1 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Đường Phan Châu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.572.000 | 1.100.000 | 628.000 | 156.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.375.000 | 962.000 | 550.000 | 137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.965.000 | 1.375.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 1 nhánh 2 Đường Tua 2 Đường Tua 2 - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.572.000 | 1.100.000 | 628.000 | 156.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000 | 1.066.000 | 609.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 11 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000 | 1.218.000 | 696.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 12 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 13 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.611.000 | 1.827.000 | 1.044.000 | 260.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
761.000 | 532.000 | 304.000 | 75.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.088.000 | 761.000 | 435.000 | 108.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 14 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Trần Quốc Toản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
870.000 | 608.000 | 348.000 | 86.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000 | 2.011.000 | 1.149.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm số 16 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.873.000 | 2.011.000 | 1.149.000 | 287.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.105.000 | 2.873.000 | 1.642.000 | 410.000 |
| Phường Tân Ninh | Hẻm số 17 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |