| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000 | 577.000 | 329.000 | 81.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
825.000 | 577.000 | 329.000 | 81.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.179.000 | 825.000 | 471.000 | 117.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 3 Đường Yết Kiêu Đường Yết Kiêu - Hẻm 6,Trương Nữ Vương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
943.000 | 660.000 | 376.000 | 93.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.511.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 (Cặp cầu) Đường Trần Quốc Toản Đường Trần Quốc Toản - Cầu mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000 | 1.066.000 | 609.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000 | 1.218.000 | 696.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.986.000 | 2.090.000 | 1.194.000 | 298.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.266.000 | 2.986.000 | 1.706.000 | 426.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.412.000 | 2.388.000 | 1.364.000 | 340.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 2, Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.558.000 | 1.090.000 | 623.000 | 155.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 2, Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.226.000 | 1.558.000 | 890.000 | 222.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 4 Đường Võ Văn Truyện Đường Võ Văn Truyện - Hẻm 2, Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.226.000 | 1.558.000 | 890.000 | 222.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 5 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 2, Đường Võ Văn Truyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.284.000 | 1.598.000 | 913.000 | 228.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 5 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 2, Đường Võ Văn Truyện |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 5 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Hẻm 2, Đường Võ Văn Truyện |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.611.000 | 1.827.000 | 1.044.000 | 260.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 5 Đường Pasteur Đường Pasteur - Đường Pasteur |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.158.000 | 2.210.000 | 1.262.000 | 315.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 5 Đường Pasteur Đường Pasteur - Đường Pasteur |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.512.000 | 3.158.000 | 1.804.000 | 451.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 5 Đường Pasteur Đường Pasteur - Đường Pasteur |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.609.000 | 2.526.000 | 1.443.000 | 360.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000 | 1.066.000 | 609.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000 | 1.218.000 | 696.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000 | 1.534.000 | 876.000 | 219.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.192.000 | 1.534.000 | 876.000 | 219.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.132.000 | 2.192.000 | 1.252.000 | 313.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Nguyễn Thị Minh Khai Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.505.000 | 1.753.000 | 1.001.000 | 250.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.249.000 | 1.574.000 | 899.000 | 224.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.213.000 | 2.249.000 | 1.285.000 | 321.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Phạm Văn Chiêu Đường Phạm Văn Chiêu - Đường Hồ Văn Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 256.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 3, Đường Yết Kiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000 | 748.000 | 427.000 | 106.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 3, Đường Yết Kiêu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 6 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hẻm 3, Đường Yết Kiêu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000 | 855.000 | 488.000 | 121.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000 | 1.066.000 | 609.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000 | 1.218.000 | 696.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.604.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.292.000 | 1.604.000 | 916.000 | 229.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.833.000 | 1.283.000 | 732.000 | 183.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.528.000 | 1.769.000 | 1.010.000 | 252.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 7 Đường Trương Quyền Đường Trương Quyền - Vào chợ TP |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.889.000 | 2.022.000 | 1.155.000 | 288.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.069.000 | 748.000 | 427.000 | 106.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.528.000 | 1.069.000 | 611.000 | 152.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 8 Đường Trưng Nữ Vương Đường Trương Nữ Vương - Nhà dân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.222.000 | 855.000 | 488.000 | 121.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 9 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.523.000 | 1.066.000 | 609.000 | 151.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 9 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.176.000 | 1.523.000 | 870.000 | 217.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hẻm số 9 Đường Ngô Gia Tự Đường Ngô Gia Tự - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.740.000 | 1.218.000 | 696.000 | 173.000 |
| Phường Tân Ninh |
Hồ Văn Lâm Đường Võ Văn Truyện - Đường Yết Kiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.100.000 | 525.000 |