| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.400.000 | 10.780.000 | 6.160.000 | 1.540.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000 | 9.310.000 | 5.320.000 | 1.330.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000 | 8.610.000 | 4.920.000 | 1.230.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
22.000.000 | 15.400.000 | 8.800.000 | 2.200.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000 | 13.300.000 | 7.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000 | 10.640.000 | 6.080.000 | 1.520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000 | 6.888.000 | 3.936.000 | 984.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3 Đường Phạm Tung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.600.000 | 12.320.000 | 7.040.000 | 1.760.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000 | 9.310.000 | 5.320.000 | 1.330.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.300.000 | 9.310.000 | 5.320.000 | 1.330.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000 | 13.300.000 | 7.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
19.000.000 | 13.300.000 | 7.600.000 | 1.900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Nguyễn Văn Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000 | 10.640.000 | 6.080.000 | 1.520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường Đặng Ngọc Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.200.000 | 10.640.000 | 6.080.000 | 1.520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Khu tái định cư Phường 3 Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.840.000 | 6.888.000 | 3.936.000 | 984.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.937.000 | 7.655.000 | 4.375.000 | 1.093.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.625.000 | 10.937.000 | 6.250.000 | 1.562.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu) Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.500.000 | 8.749.000 | 5.000.000 | 1.249.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn (Đường C) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.375.000 | 7.962.000 | 4.550.000 | 1.137.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.250.000 | 11.375.000 | 6.500.000 | 1.625.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Duẩn nối dài Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 9.100.000 | 5.200.000 | 1.300.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.762.000 | 7.533.000 | 4.305.000 | 1.075.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.375.000 | 10.762.000 | 6.150.000 | 1.537.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.250.000 | 7.875.000 | 4.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường CMT8 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.300.000 | 8.609.000 | 4.920.000 | 1.229.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.287.000 | 3.000.000 | 1.715.000 | 428.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.900.000 | 3.429.000 | 1.960.000 | 489.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi) Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.550.000 | 3.185.000 | 1.820.000 | 455.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi) Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.500.000 | 4.550.000 | 2.600.000 | 650.000 |
| Phường Tân Ninh |
Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi) Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 |
| Phường Tân Ninh |
Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới) Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.062.000 | 2.143.000 | 1.225.000 | 305.000 |