Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Tân Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.370 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.400.000 10.780.000 6.160.000 1.540.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.610.000 6.027.000 3.444.000 861.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.300.000 9.310.000 5.320.000 1.330.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.300.000 8.610.000 4.920.000 1.230.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
22.000.000 15.400.000 8.800.000 2.200.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000.000 13.300.000 7.600.000 1.900.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.200.000 10.640.000 6.080.000 1.520.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.840.000 6.888.000 3.936.000 984.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phạm Tung, Phường 3
Đường Phạm Tung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
17.600.000 12.320.000 7.040.000 1.760.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.610.000 6.027.000 3.444.000 861.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường Nguyễn Văn Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.300.000 9.310.000 5.320.000 1.330.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.300.000 9.310.000 5.320.000 1.330.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường Nguyễn Văn Thắng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000.000 13.300.000 7.600.000 1.900.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
19.000.000 13.300.000 7.600.000 1.900.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường Nguyễn Văn Thắng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.200.000 10.640.000 6.080.000 1.520.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường Đặng Ngọc Chinh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.200.000 10.640.000 6.080.000 1.520.000
Phường Tân Ninh Khu tái định cư Phường 3
Đường nội bộ trong khu tái định cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.840.000 6.888.000 3.936.000 984.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.937.000 7.655.000 4.375.000 1.093.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.937.000 7.655.000 4.375.000 1.093.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.937.000 7.655.000 4.375.000 1.093.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.625.000 10.937.000 6.250.000 1.562.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.625.000 10.937.000 6.250.000 1.562.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.625.000 10.937.000 6.250.000 1.562.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Lý Thường Kiệt (Đường Ca Bảo Đạo cũ) - Bùng binh cửa 7 ngoại ô
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 8.749.000 5.000.000 1.249.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Bùng binh cửa 7 ngoại ô - Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 8.749.000 5.000.000 1.249.000
Phường Tân Ninh Lạc Long Quân (Ngô Tùng Châu)
Đường Võ Thị Sáu (Nguyễn Thái Học cũ) - Đường 30/4 (ngã 3 Mít Một)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.500.000 8.749.000 5.000.000 1.249.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.375.000 7.962.000 4.550.000 1.137.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn (Đường C)
Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.375.000 7.962.000 4.550.000 1.137.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000
Phường Tân Ninh Lê Duẩn nối dài
Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.000.000 9.100.000 5.200.000 1.300.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường CMT8 - Đường 30/4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.762.000 7.533.000 4.305.000 1.075.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.875.000 5.512.000 3.150.000 787.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.875.000 5.512.000 3.150.000 787.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.300.000 4.410.000 2.520.000 630.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 6.300.000 3.600.000 900.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.000.000 6.300.000 3.600.000 900.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường CMT8 - Đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
15.375.000 10.762.000 6.150.000 1.537.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.250.000 7.875.000 4.500.000 1.125.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường CMT8 - Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.300.000 8.609.000 4.920.000 1.229.000
Phường Tân Ninh Lê Lợi
Đường Trần Hưng Đạo - Đường Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.200.000 5.040.000 2.880.000 720.000
Phường Tân Ninh Lê Trọng Tấn
Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.287.000 3.000.000 1.715.000 428.000
Phường Tân Ninh Lê Trọng Tấn
Trường Chinh cũ - Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.900.000 3.429.000 1.960.000 489.000
Phường Tân Ninh Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)
Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.550.000 3.185.000 1.820.000 455.000
Phường Tân Ninh Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)
Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.500.000 4.550.000 2.600.000 650.000
Phường Tân Ninh Lê Văn Tám (Nguyễn Trãi)
Đường Trần Quốc Toản (Nhà khách Hoa Hồng) - Đường Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.200.000 3.640.000 2.080.000 520.000
Phường Tân Ninh Liên Ranh Kp3- Kp4, P4 (Đường mới)
Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Lạc Long Quân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.062.000 2.143.000 1.225.000 305.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?