Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Tân Ninh Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Phường Tân Ninh, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 1.370 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.425.000 2.397.000 1.369.000 342.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.894.000 3.425.000 1.957.000 489.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Lạc Long Quân
Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.915.000 2.740.000 1.565.000 391.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.812.000 3.368.000 1.925.000 480.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Nguyễn Trãi
Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.875.000 4.812.000 2.750.000 687.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.825.000 3.377.000 1.929.000 482.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.894.000 4.825.000 2.757.000 689.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.515.000 3.860.000 2.205.000 551.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Nguyễn Văn Rốp
Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.515.000 3.860.000 2.205.000 551.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.152.000 2.206.000 1.260.000 315.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.503.000 3.152.000 1.801.000 450.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9 Đường Trần Hưng Đạo
Đường Trần Hưng Đạo - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.602.000 2.521.000 1.440.000 360.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.962.000 1.373.000 784.000 196.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.804.000 1.962.000 1.121.000 280.000
Phường Tân Ninh Hẻm 9-10 Đường Phan Đình Giót
Đường 21A Điện Biên Phủ - Cuối đường (hướng Suối)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.243.000 1.569.000 896.000 224.000
Phường Tân Ninh Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000
Phường Tân Ninh Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000
Phường Tân Ninh Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.185.000 2.229.000 1.274.000 318.000
Phường Tân Ninh Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.185.000 2.229.000 1.274.000 318.000
Phường Tân Ninh Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.550.000 3.185.000 1.820.000 455.000
Phường Tân Ninh Hẻm 93 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.640.000 2.548.000 1.456.000 364.000
Phường Tân Ninh Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000
Phường Tân Ninh Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000
Phường Tân Ninh Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000
Phường Tân Ninh Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.777.000 3.343.000 1.911.000 477.000
Phường Tân Ninh Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.825.000 4.777.000 2.730.000 682.000
Phường Tân Ninh Hẻm 95 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 10 Đường Huỳnh Tấn Phát
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.460.000 3.821.000 2.184.000 545.000
Phường Tân Ninh Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000
Phường Tân Ninh Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000
Phường Tân Ninh Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000
Phường Tân Ninh Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.910.000 4.136.000 2.364.000 590.000
Phường Tân Ninh Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.370.000 4.459.000 2.548.000 637.000
Phường Tân Ninh Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 6.370.000 3.640.000 910.000
Phường Tân Ninh Hẻm 97 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 1 Đường Cơ Thánh Vệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 5.096.000 2.912.000 728.000
Phường Tân Ninh Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.370.000 4.459.000 2.548.000 637.000
Phường Tân Ninh Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.100.000 6.370.000 3.640.000 910.000
Phường Tân Ninh Hẻm 99 Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Điện Biên Phủ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.280.000 5.096.000 2.912.000 728.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.873.000 2.011.000 1.149.000 287.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.105.000 2.873.000 1.642.000 410.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.284.000 2.298.000 1.313.000 328.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đình Hiệp Ninh
Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.310.000 3.017.000 1.724.000 430.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đình Hiệp Ninh
Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.158.000 4.310.000 2.463.000 615.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đình Hiệp Ninh
Đường 30/4 - Hẻm 4, Đường Nguyễn Thái Học
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.926.000 3.448.000 1.970.000 492.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.171.000 3.619.000 2.068.000 516.000
Phường Tân Ninh Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8
Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.388.000 5.171.000 2.955.000 738.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?