Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Dương Minh Châu Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 302 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.764.000 1.008.000 252.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.968.000 1.377.000 787.000 196.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phan
Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.327.000 928.000 530.000 132.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phan
Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.516.000 1.061.000 606.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.058.000 740.000 422.000 105.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.512.000 1.058.000 604.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ)
Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
Xã Dương Minh Châu Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.654.000 1.157.000 661.000 165.000
Xã Dương Minh Châu Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.364.000 1.654.000 945.000 236.000
Xã Dương Minh Châu Lê Thị Riêng
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.891.000 1.323.000 756.000 188.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Xã Dương Minh Châu Ngô Văn Rạnh
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Bình
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.158.000 2.910.000 1.663.000 415.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.997.000 4.197.000 2.398.000 599.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.997.000 4.197.000 2.398.000 599.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.562.000 1.793.000 1.024.000 256.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.568.000 5.997.000 3.427.000 856.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.940.000 4.158.000 2.376.000 594.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.660.000 2.562.000 1.464.000 366.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.752.000 3.326.000 1.900.000 475.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.752.000 3.326.000 1.900.000 475.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Đường số 16 - Cầu Xa Cách
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.854.000 4.797.000 2.741.000 684.000
Xã Dương Minh Châu Nguyễn Chí Thanh
Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.928.000 2.049.000 1.171.000 292.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.772.000 2.640.000 1.508.000 376.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.241.000 868.000 496.000 123.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.234.000 863.000 493.000 123.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.234.000 863.000 493.000 123.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.468.000 1.027.000 587.000 146.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Đường Trịnh Đình Thảo ( Suối Cạn) - Đường số 35
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
706.000 494.000 282.000 70.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.389.000 3.772.000 2.155.000 538.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.098.000 1.468.000 839.000 209.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.774.000 1.241.000 709.000 177.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.311.000 3.017.000 1.724.000 430.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.419.000 992.000 567.000 141.000
Xã Dương Minh Châu Trịnh Đình Thảo
Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.678.000 1.174.000 671.000 167.000
Xã Dương Minh Châu Ung Văn Khiêm
Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.176.000 823.000 470.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 169.000 96.000 24.000
Xã Dương Minh Châu Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
242.000 169.000 96.000 24.000
Xã Dương Minh Châu Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
193.000 135.000 76.000 19.000
Xã Dương Minh Châu Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
172.000 120.000 68.000 16.000
Xã Dương Minh Châu Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
246.000 172.000 98.000 24.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?