| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.968.000 | 1.377.000 | 787.000 | 196.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Phan Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.327.000 | 928.000 | 530.000 | 132.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Phan Đường ĐT 790 - Xã Suối Đá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.516.000 | 1.061.000 | 606.000 | 151.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ) Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.058.000 | 740.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ) Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ) Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Phước Ninh (cũ) Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Cầu kênh tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Lê Thị Riêng Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Lê Thị Riêng Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.364.000 | 1.654.000 | 945.000 | 236.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Lê Thị Riêng Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.891.000 | 1.323.000 | 756.000 | 188.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Ngô Văn Rạnh Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
546.000 | 382.000 | 218.000 | 54.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Ngô Văn Rạnh Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Ngô Văn Rạnh Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
780.000 | 546.000 | 312.000 | 78.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Ngô Văn Rạnh Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
624.000 | 436.000 | 249.000 | 62.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Bình Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.898.000 | 2.028.000 | 1.159.000 | 289.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Bình Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.140.000 | 2.898.000 | 1.656.000 | 414.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Bình Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Lê Thị Riêng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.158.000 | 2.910.000 | 1.663.000 | 415.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.997.000 | 4.197.000 | 2.398.000 | 599.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.997.000 | 4.197.000 | 2.398.000 | 599.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.568.000 | 5.997.000 | 3.427.000 | 856.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.940.000 | 4.158.000 | 2.376.000 | 594.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường số 16 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Đường số 16 - Cầu Xa Cách |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.854.000 | 4.797.000 | 2.741.000 | 684.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Nguyễn Chí Thanh Ngô Văn Rạnh - Ngã 3 Bờ Hồ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.772.000 | 2.640.000 | 1.508.000 | 376.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.241.000 | 868.000 | 496.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.468.000 | 1.027.000 | 587.000 | 146.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) - Suối Cạn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Đường Trịnh Đình Thảo ( Suối Cạn) - Đường số 35 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.389.000 | 3.772.000 | 2.155.000 | 538.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.098.000 | 1.468.000 | 839.000 | 209.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.774.000 | 1.241.000 | 709.000 | 177.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.311.000 | 3.017.000 | 1.724.000 | 430.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Châu Văn Liêm (Ngã 3 cua quẹo nhà 9 Mé) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.419.000 | 992.000 | 567.000 | 141.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Trịnh Đình Thảo Ung Văn Khiêm - Đường số 27 (Ngã tư nhà ông 2 Háo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.678.000 | 1.174.000 | 671.000 | 167.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Ung Văn Khiêm Trịnh Đình Thảo - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
242.000 | 169.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu (các xã cũ còn lại) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
193.000 | 135.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
172.000 | 120.000 | 68.000 | 16.000 |
| Xã Dương Minh Châu | Xã Dương Minh Châu (thị trấn Dương Minh Châu cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
246.000 | 172.000 | 98.000 | 24.000 |