| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 35 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 35 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 35 Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 35 Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 37 Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
882.000 | 617.000 | 352.000 | 88.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 37 Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.260.000 | 882.000 | 504.000 | 126.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 37 Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 39 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 39 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 4 (Đoạn thuộc ấp 3) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 4 (Đoạn thuộc ấp 3) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 4-4 Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000 | 345.000 | 197.000 | 49.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 4-4 Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 4-4 Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 4-4 Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 395.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 41 (Đường vào trường Xã B) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 41 (Đường vào trường Xã B) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 41 (nối dài) Đường số 41 - Đường Chu Văn An ( nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 41 (nối dài) Đường số 41 - Đường Chu Văn An ( nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
425.000 | 297.000 | 170.000 | 42.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
608.000 | 425.000 | 243.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 43 Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
486.000 | 340.000 | 194.000 | 48.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5 (xưởng cưa) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5 (xưởng cưa) Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
443.000 | 310.000 | 177.000 | 44.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
443.000 | 310.000 | 177.000 | 44.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
634.000 | 443.000 | 253.000 | 63.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 5-5 ĐH 10 - Đường 3-3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
507.000 | 354.000 | 202.000 | 50.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 6 Trọn tuyến (tương đương đường số 9) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 6 Trọn tuyến (tương đương đường số 9) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 6 Trọn tuyến (tương đương đường số 9) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 7 Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 7 Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 8 (Đoạn thuộc ấp 3) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 8 (Đoạn thuộc ấp 3) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
600.000 | 420.000 | 240.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Đường số 37 - Hết đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
638.000 | 446.000 | 254.000 | 63.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Đường số 37 - Hết đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
912.000 | 638.000 | 364.000 | 91.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường số 9 (Bác sĩ Tồn) Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Sơn Đình Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.327.000 | 928.000 | 530.000 | 132.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Sơn Đình Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.516.000 | 1.061.000 | 606.000 | 151.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.722.000 | 1.205.000 | 688.000 | 172.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Suối Đá - Khedol Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.460.000 | 1.722.000 | 984.000 | 246.000 |