Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Dương Minh Châu Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Dương Minh Châu, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 302 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Dương Minh Châu Đường số 35
Trọn tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.033.000 723.000 413.000 102.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 35
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.476.000 1.033.000 590.000 147.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 35
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 35
Trọn tuyến
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.180.000 826.000 472.000 117.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 37
Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
882.000 617.000 352.000 88.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 37
Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.260.000 882.000 504.000 126.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 37
Suối Xa Cách - ĐT 781 (bờ hồ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.008.000 705.000 403.000 100.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 39
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 39
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 4 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 4 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
494.000 345.000 197.000 49.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
706.000 494.000 282.000 70.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
706.000 494.000 282.000 70.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 4-4
Đường Suối Đá-kheldon - ĐH 10
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
564.000 395.000 225.000 56.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 41 (Đường vào trường Xã B)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 41 (Đường vào trường Xã B)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 41 (nối dài)
Đường số 41 - Đường Chu Văn An ( nối dài)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 41 (nối dài)
Đường số 41 - Đường Chu Văn An ( nối dài)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
425.000 297.000 170.000 42.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 43
Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 43
Đoạn 2: Đất nhà ông Chi - Đường 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
608.000 425.000 243.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 43
Đoạn 1: Đường Chu Văn An - Nhà ông Chi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
486.000 340.000 194.000 48.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 5 (xưởng cưa)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 5 (xưởng cưa)
Đường số 37 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
443.000 310.000 177.000 44.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
443.000 310.000 177.000 44.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
634.000 443.000 253.000 63.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 5-5
ĐH 10 - Đường 3-3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
507.000 354.000 202.000 50.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 6
Trọn tuyến (tương đương đường số 9)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
470.000 329.000 187.000 46.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 6
Trọn tuyến (tương đương đường số 9)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 6
Trọn tuyến (tương đương đường số 9)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
537.000 376.000 214.000 53.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 7
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 7
Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 8 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 8 (Đoạn thuộc ấp 3)
Trọn tuyến
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
600.000 420.000 240.000 60.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
856.000 599.000 342.000 85.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
638.000 446.000 254.000 63.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Đường số 37 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
912.000 638.000 364.000 91.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.224.000 856.000 489.000 122.000
Xã Dương Minh Châu Đường số 9 (Bác sĩ Tồn)
Nguyễn Chí Thanh - Đường số 37
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
979.000 684.000 391.000 97.000
Xã Dương Minh Châu Đường Sơn Đình
Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.327.000 928.000 530.000 132.000
Xã Dương Minh Châu Đường Sơn Đình
Giáp ranh Đường ĐT 781 (xã Phan) - Đường ĐT 790
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.516.000 1.061.000 606.000 151.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Ngã 3 đường DH 10 - Ranh xã DMC - Phường Bình Minh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.722.000 1.205.000 688.000 172.000
Xã Dương Minh Châu Đường Suối Đá - Khedol
Đường ĐT 781 - Ngã 3 đường DH 10
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.460.000 1.722.000 984.000 246.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?