| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2) Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
781.000 | 546.000 | 312.000 | 77.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2) Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.061.000 | 742.000 | 424.000 | 105.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2) Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.517.000 | 1.061.000 | 606.000 | 151.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2) Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.116.000 | 781.000 | 446.000 | 111.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2) Ngã 3 (cua quẹo nhà 9 Mé) - Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.213.000 | 848.000 | 484.000 | 120.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 2) Đường số 14 (Ngã 4 nhà anh Bảnh) - Giáp ranh Suối Đá |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
892.000 | 624.000 | 356.000 | 88.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.066.000 | 746.000 | 426.000 | 106.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.452.000 | 1.016.000 | 580.000 | 145.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.524.000 | 1.066.000 | 609.000 | 152.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) - Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.219.000 | 852.000 | 487.000 | 121.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Châu Văn Liêm (Đoạn thuộc ấp 3) Đường số 2 (Cây xăng Minh Thiên) - Đường số 10 (cặp Bờ kênh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.161.000 | 812.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.495.000 | 1.046.000 | 597.000 | 149.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.419.000 | 993.000 | 567.000 | 141.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.136.000 | 1.495.000 | 854.000 | 213.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường số 37 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.708.000 | 1.196.000 | 683.000 | 170.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Chu Văn An Đường số 37 - Đường số 39 (Cuối đường Nhà ông 6 Đực) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.622.000 | 1.135.000 | 648.000 | 161.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Cù Chính Lan Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.276.000 | 1.593.000 | 910.000 | 227.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Cù Chính Lan Đường Trịnh Đình Thảo (Đường vào cơ giới) - Đường Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.252.000 | 2.276.000 | 1.300.000 | 325.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000 | 1.668.000 | 953.000 | 238.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.384.000 | 1.668.000 | 953.000 | 238.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.983.000 | 2.088.000 | 1.192.000 | 298.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Ung Văn Khiêm - Đường Lê Thị Riêng (Hết khu TTCUDVC xã DMC) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.407.000 | 2.384.000 | 1.362.000 | 340.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.262.000 | 2.983.000 | 1.704.000 | 426.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Dương Minh Châu Đường Nguyễn Chí Thanh - Đường Ung Văn Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.409.000 | 2.386.000 | 1.363.000 | 340.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐH 10 Trường Tiểu học Phước Bình 1 - Kênh Tân Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
705.000 | 493.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐH 10 Ngã 3 ĐH 10 - Trường Tiểu học Phước Bình 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐH 10 Trường Tiểu học Phước Bình 1 - Kênh Tân Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐH14 Đường 13-13 - Đường ấp Phước Tân 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
758.000 | 530.000 | 303.000 | 75.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐH14 Đường 13-13 - Đường ấp Phước Tân 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
606.000 | 424.000 | 242.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.234.000 | 863.000 | 493.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000 | 605.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 422.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) - ĐT 790 nối dài |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000 | 865.000 | 494.000 | 123.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
864.000 | 604.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B Cống số 3 Bàu Vuông - Giáp ranh xã Tân Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
691.000 | 483.000 | 276.000 | 68.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 781B ĐT 790 nối dài - Cống số 3 Bàu Vuông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000 | 692.000 | 395.000 | 98.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.903.000 | 1.332.000 | 760.000 | 189.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Đường Sơn Đình - Đường DH 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.108.000 | 1.475.000 | 843.000 | 210.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Đường DH 10 - Đường ĐT 781B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.709.000 | 1.196.000 | 683.000 | 170.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.719.000 | 1.903.000 | 1.087.000 | 271.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Đường DH 10 - Đường ĐT 781B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.367.000 | 956.000 | 546.000 | 136.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Ranh phường Bình Minh (Khu du lịch Núi Bà) - Đường Sơn Đình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.175.000 | 1.522.000 | 869.000 | 216.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT 790 Đường Sơn Đình - Đường DH 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.686.000 | 1.180.000 | 674.000 | 168.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.292.000 | 2.304.000 | 1.316.000 | 329.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.873.000 | 1.311.000 | 749.000 | 186.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.676.000 | 1.873.000 | 1.070.000 | 267.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã tư Nguyễn Chí Thanh- Trịnh Đình Thảo - Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.763.000 | 2.633.000 | 1.504.000 | 376.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
ĐT781 Ngã 3 Cây xăng Hữu Thuận - Ranh phường Ninh Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.140.000 | 1.498.000 | 856.000 | 213.000 |