| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 13-13 Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.327.000 | 928.000 | 530.000 | 132.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 13-13 Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.896.000 | 1.327.000 | 758.000 | 189.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 13-13 Đường ĐT 781 - Nghĩa trang liên xã |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.516.000 | 1.061.000 | 606.000 | 151.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 16-16 ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
562.000 | 393.000 | 224.000 | 56.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 16-16 ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
803.000 | 562.000 | 321.000 | 80.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 16-16 ĐT 781 - Suối Đá - P.Ninh - P.Minh (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 64.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 18-18 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
746.000 | 522.000 | 298.000 | 74.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 18-18 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.066.000 | 746.000 | 426.000 | 106.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 18-18 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường tổ 16 ấp Phước Hội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
852.000 | 596.000 | 340.000 | 84.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 20-20 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường số 12 (cặp bờ kênh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
390.000 | 273.000 | 156.000 | 38.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 20-20 Đường Châu Văn Liêm (ấp 2) - Đường số 12 (cặp bờ kênh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
558.000 | 390.000 | 223.000 | 55.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 3-3 Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
345.000 | 241.000 | 137.000 | 34.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 3-3 Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000 | 345.000 | 197.000 | 49.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 3-3 Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
395.000 | 276.000 | 157.000 | 39.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 3-3 Cầu Láng Liêm - Đường 19- 19 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
395.000 | 276.000 | 157.000 | 39.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm) Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.159.000 | 811.000 | 463.000 | 115.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm) Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.656.000 | 1.159.000 | 662.000 | 165.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 781 (Ngã 3 Bờ Hồ - đi cống ngầm) Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.324.000 | 927.000 | 529.000 | 132.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
915.000 | 640.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.308.000 | 915.000 | 523.000 | 130.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 781B (Đoạn thuộc ấp 3) Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 781) - Đường Châu Văn Liêm (ấp 3) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.046.000 | 732.000 | 418.000 | 104.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 9-9 ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
987.000 | 690.000 | 394.000 | 98.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 9-9 ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 141.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 9-9 ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.411.000 | 987.000 | 564.000 | 141.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 9-9 ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường 9-9 ĐT 781 - Đường Suối đá - KheDol |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.898.000 | 1.328.000 | 758.000 | 189.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000 | 1.898.000 | 1.084.000 | 271.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường cặp Trường THPT Dương Minh Châu Đường Nguyễn Bình - Đường số 27 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.169.000 | 1.518.000 | 867.000 | 216.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.033.000 | 723.000 | 413.000 | 102.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.476.000 | 1.033.000 | 590.000 | 147.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 1: đường số 39 (cuối đường nhà ông 6 Đực) - ngã ba đất bà Trắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 2: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (chốt Công an hồ nước) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Chu Văn An (nối dài) Đoạn 3: ngã ba đất bà Trắng - Đường 781 (vườn xà cừ xã ủy) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.180.000 | 826.000 | 472.000 | 117.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.509.000 | 1.056.000 | 603.000 | 150.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
494.000 | 345.000 | 197.000 | 49.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
706.000 | 494.000 | 282.000 | 70.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.156.000 | 1.509.000 | 862.000 | 215.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Đường Trịnh Đình Thảo - Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.724.000 | 1.207.000 | 689.000 | 172.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường Cơ Giới Nhà văn hóa ấp Tân Định 2 - Kênh Tây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 395.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường D11A (cặp UBND xã) Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.276.000 | 893.000 | 510.000 | 127.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường D11A (cặp UBND xã) Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Xã Dương Minh Châu |
Đường D11A (cặp UBND xã) Nguyễn Chí Thanh - Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.459.000 | 1.020.000 | 583.000 | 145.000 |